Đào Hữu Phương - Ngòi bút của lòng trắc ẩn và niềm tin yêu con người
Đào Hữu Phương - Ngòi bút của lòng trắc ẩn và niềm tin yêu con người
BÙI HỮU THƯỢC
1. Con người và cuộc đời
Nhà văn Đào Hữu Phương (tên khai sinh là Đào Hữu Bọc) sinh năm 1947 tại xã Xuân Bái, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa. Cất tiếng khóc chào đời và trưởng thành trên đất Thanh, nhưng cội nguồn huyết thống của ông lại từ làng Cổ Am, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng - miền quê gắn với danh nhân văn hóa Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm. Cha ông theo ông nội vào Thanh Hóa lập nghiệp từ thuở nhỏ. Ông nội là một nhà nho nổi tiếng, từng dạy chữ cho hai đời tri châu huyện Thường(*). Chính nền nếp gia phong ấy đã gieo vào tâm hồn ông những hạt mầm đầu tiên của truyền thống hiếu học, lòng trọng đạo và tình yêu văn hóa dân tộc.
Có thể nói, Đào Hữu Phương là sự hội tụ của hai dòng chảy văn hóa giàu bản sắc. Một bên là truyền thống khoa bảng, trọng nghĩa khí và đạo lý của vùng Cổ Am - Vĩnh Bảo; một bên là vùng trung du Bái Thượng - Xuân Bái, thiên nhiên khắc nghiệt, lịch sử hào hùng và cuộc mưu sinh gian khó đã hun đúc nên phẩm chất kiên cường, nhẫn nại của con người nơi đây.
Xuân Bái không chỉ gắn với phong trào Cần Vương của Cầm Bá Thước, với công trình đại thủy nông Bái Thượng từng lớn nhất Đông Dương, mà còn là nơi hội tụ của nhiều dòng chảy văn hóa, lịch sử và đời sống. Những đoàn thuyền, bè gỗ xuôi ngược, những phiên chợ, mái chùa cổ, nhà thờ Thiên Chúa giáo, phiên chợ quê và đặc biệt là một quán sách nhỏ, những phận người lam lũ cùng sự giao thoa của miền núi và đồng bằng đã tạo nên một không gian hiện thực giàu chất liệu đưa cậu bé Đào Hữu Bọc đến với thế giới văn chương. Đồng thời, đây cũng là vùng đất của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, nơi truyền thống hiếu học song hành với tinh thần thượng võ. Trong không gian văn hóa ấy, Đào Hữu Phương lớn lên như một đứa con của vùng đất giàu trầm tích lịch sử và nhân văn. Từ khi học lớp năm, ông đã tập làm thơ, ghi lại những rung động đầu đời trước con người và cuộc sống. Văn chương đến với ông không phải như một lựa chọn nghề nghiệp mà như một nhu cầu tự nhiên của tâm hồn muốn đối thoại với cuộc đời.
Ở Đào Hữu Phương hình thành một bản sắc tinh thần đặc biệt: sự điềm tĩnh của một người được nuôi dưỡng trong truyền thống văn hóa phương Đông, hòa quyện với ý chí bền bỉ của con người lao động vùng trung du gian khó xứ Thanh. Có lẽ chính nền tảng văn hóa đa tầng ấy đã tạo nên một cây bút luôn hướng về con người, biết trân trọng những giá trị nhân bản và nhạy cảm trước những biến động của số phận.
Học hết lớp bảy, trong thời gian chờ đủ tuổi nhập ngũ, ông vào làm việc tại Hợp tác xã sản xuất giấy Bái Thượng. Một tai nạn lao động bất ngờ đã cướp đi cánh tay trái của chàng trai mới mười bảy tuổi. Không lâu sau, năm 1965, bom Mỹ trút xuống quê nhà, mẹ ông thiệt mạng, cha và các em bị thương nặng. Chiến tranh đã để lại những vết thương không bao giờ lành hẳn trong cuộc đời ông.
Thế nhưng, nghịch cảnh không làm Đào Hữu Phương gục ngã hay trở nên cay nghiệt. Ông lặng lẽ dạy học vỡ lòng suốt mười năm, rồi học nghiệp vụ kế toán, làm việc tại các hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ gần nửa thế kỷ. Ban ngày mưu sinh, ban đêm viết văn. Văn chương vừa là nơi gửi gắm những suy tư về con người, vừa là điểm tựa tinh thần và cả vật chất giúp ông cùng gia đình vượt qua những năm tháng khó khăn.
Có lẽ chính từ những trải nghiệm khắc nghiệt ấy mà chiều sâu nhân văn trong sáng tác của Đào Hữu Phương được hình thành. Người từng đi qua đau đớn thường hiểu nỗi đau của người khác sâu sắc hơn. Ông không đứng từ trên cao để thương hại nhân vật mà viết bằng sự đồng cảm của một người từng sống trong chính những hoàn cảnh ấy.
Ngày 30 tháng 8 năm 2025, tôi nhận được tin nhắn của ông. Vẫn giọng nói chân thành và khiêm nhường quen thuộc: “Năm nay tôi có hai cháu nội và một cháu ngoại thi đại học, các cháu đều đủ điểm. Riêng hai cháu nội đậu Đại học Sư phạm, đỡ được khoản học phí và một phần tiền sinh hoạt. Lương hưu dạy học của tôi từ hai triệu rưỡi cũng được tăng lên ba triệu rưỡi, đủ tiền sinh hoạt và mua vài loại thuốc cần thiết. Hết năm nay tôi sẽ bàn giao công việc kế toán cho người khác, rảnh rồi sẽ viết cái gì đấy cho vui...”.
Đọc những dòng ấy, tôi vừa mừng, vừa xúc động. Sau quá nhiều nhọc nhằn, cuộc đời cuối cùng cũng dành cho ông những niềm vui bình dị. Điều khiến tôi cảm phục hơn cả là quan niệm hạnh phúc của ông: không phải những thành tựu lớn lao, mà là việc con cháu được học hành nên người, là đồng lương đủ mua thuốc, là những năm tháng cuối đời vẫn còn sức khỏe để tiếp tục cầm bút thêm vui.
Tôi lại nhớ đến người vợ đã khuất - người phụ nữ từng đồng hành với ông qua những năm tháng gian nan nhất. Bà không còn để sẻ chia niềm vui khi con cháu trưởng thành, không còn ngồi bên ông tính toán từng khoản chi tiêu như suốt một đời đã từng. Sự thiếu vắng ấy khiến niềm hạnh phúc hôm nay càng trở nên lặng lẽ và buồn man mác.
Có lẽ cũng bởi tình yêu thương con người, đặc biệt là trẻ em, mà hơn nửa thế kỷ cầm bút, Đào Hữu Phương dành phần lớn tâm huyết cho văn học thiếu nhi - một lĩnh vực khó nhưng cao quý. Viết cho thiếu nhi là viết cho tương lai, đòi hỏi không chỉ tài năng mà còn cần một tâm hồn trong sáng và lòng tin bền bỉ vào con người. Ông đã lựa chọn con đường ấy như một cách âm thầm gieo những hạt giống nhân ái vào tâm hồn các thế hệ trẻ.
Gặp ông ngoài đời, người ta bắt gặp một dáng người cao lớn, quắc thước nhưng hiền lành, chỉn chu và có phần trầm lặng. Trong ánh mắt sâu dưới hàng lông mày rậm luôn thấp thoáng một nỗi buồn đã được chưng cất thành lòng trắc ẩn.
Ông từng kể: Năm 1995, khi ông ra Hà Nội nhận giải thưởng Văn học Thiếu nhi, nhà thơ Định Hải, lúc ấy là Trưởng ban Văn học Thiếu nhi của Hội Nhà văn Việt Nam, đã trực tiếp giục ông làm hồ sơ xin vào Hội.
Ông Định Hải bảo: “Đơn xin vào Hội nhờ một hội viên ở Thanh Hóa ký giới thiệu, còn người thứ hai thì để tôi ký”. Ông về làm hồ sơ, nhờ nhà thơ Mai Ngọc Thanh ký giới thiệu xong, rồi liền bắt xe ra Hà Nội. Nhà thơ Định Hải mừng khi thấy ông đưa hồ sơ ra, liền ký chữ ký thứ hai, rồi giục ông mang hồ sơ đến Văn phòng Hội Nhà văn để nộp.
Ông bắt xích lô đi, nhưng đến cửa số 9 Nguyễn Đình Chiểu thì bao nhiêu hăm hở bỗng biến đâu mất. Nghĩ mình trình độ văn hóa mới lớp 7, chắc gì đã đến lượt, thế là ông giục xích lô đi thẳng xuống Giáp Bát đón xe về Thanh Hóa. Bộ hồ sơ ấy lẫn vào chuyện áo cơm, rồi ông cũng quên đi.
Cuối năm 2001, gần bảy năm sau, Hội đồng Văn học Thiếu nhi xét kết nạp hội viên mới và có tên ông trong danh sách. Nhưng khi hỏi hồ sơ, Văn phòng Hội báo không thấy, có lẽ đã bị thất lạc. Nhà thơ Nguyễn Hoa, Chánh Văn phòng Hội, vội điện về Thanh Hóa nhờ nhà thơ Mạnh Lê ở Tạp chí Xứ Thanh liên lạc, báo cho ông làm gấp hồ sơ để kịp đợt kết nạp hội viên mới.
Câu chuyện nhỏ ấy phần nào cho thấy con người Đào Hữu Phương: chân thành, giản dị, ít bận tâm đến danh vị. Với ông, mọi được mất đều nhẹ tựa mây bay; điều đáng quý hơn cả vẫn là trang viết và tình yêu dành cho con người. Chính lòng trắc ẩn ấy đã trở thành mạch nguồn xuyên suốt các tác phẩm văn chương của ông.
2. Thế giới nghệ thuật của lòng trắc ẩn
Nếu cuộc đời nhiều mất mát đã tạo nên con người Đào Hữu Phương thì lòng trắc ẩn chính là mạch nguồn xuyên suốt thế giới nghệ thuật của ông. Năm tập truyện dài, bốn truyện vừa, hơn năm mươi truyện ngắn thiếu nhi cùng hai tập truyện ký đều gặp nhau ở một điểm: hướng ngòi bút về những con người bé nhỏ, những số phận chịu nhiều thiệt thòi nhưng chưa bao giờ đánh mất niềm tin vào điều thiện.
Đọc văn ông, hiếm khi bắt gặp những xung đột dữ dội hay những bi kịch được đẩy tới cực điểm. Ông lựa chọn lối kể chậm rãi, để nỗi đau thấm dần qua những chi tiết nhỏ và những khoảng lặng. Bởi vậy, điều còn đọng lại sau mỗi trang văn không phải là cảm giác kịch tính mà là sự rung động âm thầm trước phẩm giá của con người.
Ở truyện “Con sáo nâu”, Đào Hữu Phương không tái hiện chiến tranh bằng bom đạn hay những trận đánh, mà bằng số phận một người thương binh mù tàn phế với hai cùi chân, chiếc xe lăn, những cơn ho xé lòng và một con sáo nhỏ luôn quấn quýt bên chủ. Chính sự giản dị ấy lại mở ra cả một bi kịch hậu chiến kéo dài trong đời sống con người.
Con sáo không chỉ là một vật nuôi mà trở thành biểu tượng của tình thương và sự gắn bó. Chi tiết con sáo bỏ ăn rồi chết đúng nơi người thương binh từng ngồi là một hình tượng nghệ thuật giàu sức ám ảnh. Chiến tranh không chỉ cướp đi một phần thân thể con người mà còn để lại những khoảng trống tinh thần không gì bù đắp nổi. Nhưng ngay trong tận cùng mất mát ấy, nhà văn vẫn gìn giữ một ánh sáng nhỏ của tình yêu thương. Đó cũng là điểm tựa nhân văn làm nên sức sống của truyện.
Nếu “Con sáo nâu” nói về những vết thương chiến tranh thì “Lâu đài cát” lại đi sâu vào những đổ vỡ của đời sống gia đình. Đào Hữu Phương không nhìn con người bằng cái nhìn phán xét. Ông hiểu rằng nhiều sai lầm bắt nguồn từ những khát vọng rất đời thường: được yêu thương, được hạnh phúc, được thoát khỏi cuộc sống ngột ngạt…
Người mẹ rời bỏ mái ấm để đi tìm “một tòa lâu đài riêng” không bị biến thành nhân vật phản diện. Điều khiến người đọc day dứt nhất lại là câu hỏi ngây thơ của đứa trẻ khi nghe mẹ nói “tòa lâu đài ấy đổ rồi”: “Chỗ ấy có bão à?”. Chỉ một câu hỏi hồn nhiên đã phơi bày toàn bộ bi kịch của người lớn. Đứa trẻ không hiểu phản bội hay tan vỡ hôn nhân; em chỉ nghĩ lâu đài sụp xuống vì bão. Cách xây dựng chi tiết ấy cho thấy khả năng khám phá đời sống bằng cái nhìn trẻ thơ đầy tinh tế của nhà văn.
Kết thúc truyện, hình ảnh người đàn ông chống nạng lặng lẽ bước về phía hai mẹ con không khẳng định sự đoàn tụ, nhưng mở ra một khoảng sáng của sự bao dung và tha thứ. Với Đào Hữu Phương, con người có thể lầm lỡ, song tình thân vẫn là nơi cuối cùng để trở về.
Đến “Màu nắng”, chất nhân văn trong ngòi bút Đào Hữu Phương đạt tới độ tinh tế đặc biệt. Truyện kể về cậu bé khiếm thị Ánh Dương và cô bé Lan đang tìm cách giải thích “màu nắng” cho người vô thức về gam màu. Điều kỳ diệu là Lan không diễn giải bằng ngôn từ mà bằng hơi ấm của bàn tay. Từ cảm nhận ấy, Ánh Dương reo lên: “Nắng đọng lại thành giọt trong bàn tay em rồi này”. Thực ra đó là giọt nước mắt của Lan, nhưng trong cảm nhận của cậu bé khiếm thị, nước mắt của tình thương đã hóa thành ánh sáng. Đó là một hình tượng giàu chất thơ. Đào Hữu Phương muốn gửi gắm rằng con người không chỉ nhìn cuộc đời bằng đôi mắt mà còn bằng trái tim. Màu của nắng không chỉ đến từ mặt trời mà còn tỏa ra từ lòng nhân ái.
Qua cuộc gặp gỡ giữa Lan và Ánh Dương, nhà văn cũng nhắc người đọc vượt qua những định kiến thường ngày. Phía sau cánh cổng khép kín của một gia đình tưởng như xa cách lại là nỗi đau của những con người đang âm thầm che chở cho đứa con bất hạnh. Sự cảm thông vì thế trở thành con đường giúp con người đến gần nhau hơn.
Ba tác phẩm tiêu biểu ấy cho thấy một đặc điểm nhất quán trong sáng tác Đào Hữu Phương. Ông luôn lựa chọn điểm nhìn từ phía những con người yếu thế: trẻ em, người già, người thương binh, người tàn tật hay những phận đời nhiều bất hạnh. Nhưng Đào Hữu Phương cũng sắc sảo trong xây dựng cốt truyện và dẫn dắt tình tiết ly kỳ như trong “Báu vật trở về”; hay gợi cảm giác nhân văn, sẻ chia, thấu hiểu với những con người trong nghịch cảnh như cô giáo Linh trong truyện “Ni cô Đàm Linh”, Lan trong truyện “Cánh rừng xưa hoang vắng”… Thế giới trong văn ông hiện lên không phải từ góc nhìn của người phán xét mà từ phía những con người cần được lắng nghe và cảm thông.
Điều đáng quý là dù viết về chiến tranh, nghèo khó, đổ vỡ hay bất công, Đào Hữu Phương vẫn giữ giọng kể điềm tĩnh, nhân hậu. Ông không tuyệt đối hóa cái ác, cũng không đẩy bi kịch đến mức tuyệt vọng. Sau mỗi câu chuyện luôn thấp thoáng một tia sáng của lòng bao dung, của tình người và niềm tin vào khả năng cứu rỗi của yêu thương.
Có thể nói, thế giới nghệ thuật của Đào Hữu Phương không hướng tới việc gây ấn tượng bằng kỹ thuật hay những xung đột quyết liệt. Ông lựa chọn một con đường lặng lẽ hơn: viết để đánh thức lòng trắc ẩn, để con người biết yêu thương nhau hơn sau mỗi trang sách. Đó cũng là giá trị bền vững nhất trong sáng tác của ông.
3. Phong cách nghệ thuật và giá trị văn chương
Ở phương diện nghệ thuật, Đào Hữu Phương không chủ trương cách tân hình thức hay tạo những thử nghiệm quyết liệt về kết cấu. Ông trung thành với lối kể chuyện truyền thống, cốt truyện rõ ràng, ngôn ngữ giản dị và thiên về sức gợi cảm xúc hơn là phô diễn kỹ thuật tự sự. Chính sự tiết chế ấy lại làm nên bản sắc riêng. Văn ông không gây ấn tượng bằng những cú sốc nghệ thuật mà âm thầm đi vào lòng người qua những chi tiết nhỏ giàu sức ám ảnh và một giọng kể đôn hậu, nhân hậu.
Nhân vật của Đào Hữu Phương phần lớn là trẻ em, người già, người thương binh, người lao động nghèo hay những phận đời chịu nhiều thiệt thòi. Ông không tìm kiếm những con người phi thường mà hướng ngòi bút vào những số phận bình dị đang cố gìn giữ phẩm giá và tình thương giữa nghịch cảnh. Vì vậy, văn chương của ông mang đậm tinh thần nhân bản, không xuất phát từ cái nhìn phán xét mà từ sự thấu hiểu và sẻ chia.
Có thể nói, Đào Hữu Phương là nhà văn của “đạo đức cảm thông”. Ông luôn đứng về phía những con người yếu thế, những người bị chiến tranh, nghèo khó hay những biến động của đời sống đẩy ra bên lề xã hội. Sự cảm thông trong văn ông không chỉ là một tình cảm nhân đạo thông thường mà đã trở thành nguyên tắc thẩm mỹ của sáng tạo. Ông không phân chia con người thành những tuyến thiện - ác rạch ròi, mà nhìn họ trong tính phức hợp của số phận, để từ đó khơi dậy niềm tin vào khả năng hướng thiện và tự cứu rỗi.
Ở một bình diện khác, sáng tác của Đào Hữu Phương như một tiếng nói lặng lẽ của văn học hậu chiến. Ông không viết nhiều về chiến công hay hào quang lịch sử mà quan tâm đến những dư chấn chiến tranh còn âm ỉ trong đời sống thường nhật bình dị. Chính từ những thân phận ấy, ông khẳng định sức mạnh của tình người và phẩm giá con người.
Đọc văn Đào Hữu Phương, người ta không bắt gặp những triết lý lên gân hay những tuyên ngôn nghệ thuật lớn. Sau mỗi trang viết luôn thấp thoáng bóng dáng một con người từng trải, từng chịu nhiều mất mát nhưng chưa bao giờ đánh mất lòng tin vào cuộc đời. Chính cuộc đời ấy đã tạo nên một giọng văn hiền hậu, bao dung và bền bỉ hướng con người đến điều thiện.
Từ góc nhìn nghệ thuật tự sự, sáng tác của ông cũng có những giới hạn nhất định. Phần lớn truyện được triển khai theo kết cấu tuyến tính, nhịp kể chậm, ít tạo ra những va đập mạnh về kết cấu hoặc những thử nghiệm đa thanh của văn xuôi hiện đại. Một số truyện còn nghiêng về giọng kể cảm thương và diễn giải hơn là tạo dựng xung đột nghệ thuật sắc nét; lời thoại đôi khi mang nhiều ý tưởng của người viết hơn là cá tính riêng của nhân vật. Tuy nhiên, chính sự mộc mạc và tiết chế ấy góp phần tạo nên một phong cách riêng, chân thành, dung dị và đáng tin cậy.
Trong văn học, mỗi nhà văn đều có một vùng đất riêng để gieo trồng cảm xúc và tư tưởng. Đọc văn Đào Hữu Phương, người ta có thể liên tưởng những âm hưởng gần gũi với truyền thống nhân đạo của Kim Lân khi viết về người lao động nghèo và vẻ đẹp của tình người; thấy sự đồng điệu với Nguyễn Ngọc Tư ở khả năng khám phá những số phận nhỏ bé bằng một nỗi buồn lặng lẽ; hay thấp thoáng tinh thần hướng về tuổi thơ của Nguyễn Nhật Ánh. Nhưng những liên hệ ấy chỉ giúp xác định một tọa độ thẩm mỹ. Điều làm nên giá trị của Đào Hữu Phương vẫn là giọng văn riêng: mộc mạc, đằm sâu, giàu lòng trắc ẩn và bền bỉ gìn giữ niềm tin vào phần tốt đẹp của con người.
Hơn nửa thế kỷ cầm bút, ông đã để lại một hệ thống tác phẩm khá phong phú. Nhiều tác phẩm được tuyển chọn trong các tuyển tập văn học thiếu nhi, đăng tải trên các diễn đàn văn học uy tín và phát hành rộng rãi. Ông cũng nhiều lần được trao Giải thưởng Văn học Nghệ thuật Lê Thánh Tông, Giải thưởng Văn học Nghệ thuật 5 năm, Giải thưởng sáng tác văn học thiếu nhi của Hội Nhà văn Việt Nam cùng nhiều giải thưởng chuyên ngành khác. Những ghi nhận ấy là sự khẳng định xứng đáng đối với một cây bút lặng lẽ nhưng bền bỉ.
Đào Hữu Phương không phải là nhà văn của những cuộc cách tân ồn ào. Ông không mang khát vọng dựng tượng đài cho riêng mình. Nhưng nhờ có những tác phẩm văn học giàu tình người của ông mà Bái Thượng, sông Chu, một vùng non nước của xứ Thanh hùng vĩ, giàu bản sắc, sẽ sống mãi với thời gian. Chính vì thế, văn chương của ông không chỉ góp thêm một tiếng nói đáng quý cho văn học xứ Thanh mà còn làm giàu truyền thống nhân văn của văn học Việt Nam đương đại, đặc biệt ở lĩnh vực văn học thiếu nhi.
Có những nhà văn chinh phục người đọc bằng sự sắc sảo của tư duy nghệ thuật, có người bằng những cách tân táo bạo về hình thức. Đào Hữu Phương lại lựa chọn một con đường khác: lặng lẽ viết về con người bằng tất cả những trải nghiệm của một cuộc đời từng đi qua chiến tranh, mất mát và nhọc nhằn. Bởi vậy, văn chương của ông không ồn ào nhưng có sức sống lâu bền. Điều còn lại sau mỗi trang viết của Đào Hữu Phương không chỉ là câu chuyện về một số phận, mà còn là lời nhắc nhở mỗi chúng ta biết sống nhân ái hơn, bao dung hơn, tử tế hơn và biết gìn giữ những giá trị tốt đẹp giữa cuộc đời nhiều biến động.
B.H.T
(*) Huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa.