Tạp chí văn nghệ Xứ Thanh
Trang chủ   /   Truyện ngắn   /   Lắng nghe hoa văn kể chuyện
Lắng nghe hoa văn kể chuyện

TRẦN VĂN HIẾU

Lắng nghe hoa văn kể chuyện

Truyện ngắn

Trên dãy núi Pù Luông sừng sững, những làn sương sớm buông xuống mỏng tang như chiếc khăn voan của đất trời, phủ kín triền núi, thung sâu. Núi nối tiếp núi, rừng nối tiếp rừng, trập trùng xanh thẫm trong hơi thở trầm mặc của đại ngàn. Từ xa nhìn lại, cả miền biên viễn Quan Hóa như đang còn ngủ trong giấc mơ dài, chỉ có tiếng suối róc rách và tiếng gà rừng gáy xa xa làm nhịp cho buổi sớm mai.
Trong khoảng không bảng lảng ấy, hiện dần một bản nhỏ của người Mông. Những mái nhà gỗ lợp pơ mu xám bạc nổi lên như những phiến đá vững chãi bám vào sườn núi. Thời gian đã khắc dấu lên từng mái hiên, từng nếp cột, khiến ngôi làng mang vẻ trầm mặc, cổ kính, như đã có từ thuở xa xưa. Người già trong bản thường nói: “Ngôi nhà sống cùng núi rừng, nên cũng biết thở cùng gió, cùng sương”.
Khi mặt trời còn ngập ngừng sau đỉnh núi, một vệt nắng vàng xuyên qua màn sương, chiếu xuống những mái nhà, làm sáng bừng từng thửa nương vừa thoát khỏi đêm tối. Bản làng thức dậy, khói bếp cuộn lên từ các mái nhà sàn, đàn bà nhóm lửa nấu ngô, đàn ông vác cuốc ra nương, lũ trẻ con chân đất chạy ríu rít quanh sân đất đỏ. Tất cả tạo thành một bức tranh bình dị mà ấm áp.
Trong muôn vàn âm thanh ấy, nổi bật lên một nhịp điệu rất riêng, đó là tiếng khung cửi gõ kẽo kẹt, vang đều đều từ ngôi nhà gỗ nằm ở cuối bản - ngôi nhà của bà Páo. Với người ngoài, tiếng cửi chỉ là âm thanh của lao động. Nhưng với dân bản, đó là tiếng tim của núi rừng, là mạch sống nối liền quá khứ với hiện tại.
Trong gian nhà mờ khói bếp, cạnh bức tường đã sẫm màu thời gian, một chiếc giỏ tre cũ kỹ đặt bên khung cửi. Bên trong là những cuộn chỉ nhiều màu: đỏ như ngọn lửa mùa xuân, xanh như rừng sâu, vàng như nắng rót, tím như mây chiều. Đôi bàn tay gầy guộc, nổi gân xanh của bà Páo vẫn thoăn thoắt luồn kim, đưa chỉ. Trên nền vải lanh trắng, những hoa văn dần hiện ra: cánh bướm tung bay, con chim núi dang cánh, vòng tròn mặt trời đỏ rực.
Mỗi họa tiết là một câu chuyện. Hình xoắn ốc gợi mây núi trập trùng, đường răng cưa gợi những con đường gập ghềnh người Mông từng vượt qua, còn cánh hoa đào như lời chúc phúc cho lứa đôi trong ngày hạnh phúc. Người ngoài không đọc được, nhưng với bà Páo, tất cả là một cuốn sách sống động. Bà vẫn thường nói với con cháu:
- Váy Mông là cuốn sách không chữ, nhưng ai cũng có thể đọc bằng trái tim.
Thế nhưng, càng nhiều tuổi, bà càng thấy cuốn sách ấy dần bị bỏ quên. Lũ trẻ trong bản không còn hào hứng với những chiếc váy lanh dày nặng. Áo phông, quần jean ngoài chợ vừa rẻ, vừa nhẹ, lại hợp mốt khiến chúng mê mẩn. Vào những ngày lễ hội, váy áo truyền thống thưa vắng dần, thay vào đó là đủ kiểu quần áo rực rỡ nhưng vô hồn.
Mùa Súa - cháu gái bà Páo cũng không ngoại lệ. Cô bé mười bảy tuổi, gương mặt rám nắng vì những ngày đi bộ đường xa đến trường, đôi mắt sáng nhưng thường hay cúi gằm khi bị bạn bè trêu chọc. Ngày đầu nhập học ở phố huyện, mẹ gửi cho Súa một chiếc váy Mông mới tinh, dặn con mặc trong lễ khai giảng. Váy vừa dày vừa dài, hoa văn rực rỡ khiến Súa thấy ngượng. Quả đúng như linh cảm, mấy đứa bạn trong lớp cười khúc khích: 
- Súa mặc đồ múa à? Nhìn như diễn viên trên sân khấu ấy!
Tai cô đỏ bừng. Tối về, Súa gấp chiếc váy, nhét sâu vào đáy tủ, quyết không mặc nữa. Từ hôm đó, cô chỉ chọn áo phông, quần jean để hòa mình vào đám đông. Mỗi lần thấy bà Páo ngồi thêu váy bên bếp, Súa lại lảng đi, trong lòng chùng xuống nhưng không nói thành lời.
Bà Páo nhìn cháu gái, không trách, chỉ buồn. Những đêm đông, ngồi một mình bên khung cửi, ánh lửa hắt lên gương mặt đã nhiều nếp nhăn, bà vẫn kiên nhẫn đưa từng mũi kim. Nhưng trong ánh mắt già nua ấy, thấp thoáng nỗi lo: “Nếu mai này chẳng còn ai mặc váy Mông thì hoa văn này sẽ gửi gắm cho ai?”.
Nỗi lo của bà cũng chính là nỗi lo của núi rừng, một ngày nào đó, bản làng có thể vẫn còn, con người vẫn còn, nhưng linh hồn dân tộc ẩn trong từng đường thêu, từng hoa văn sẽ dần biến mất.
*
Từ ngày nhét chiếc váy vào tận đáy tủ, Súa thấy mình nhẹ nhõm hơn khi bước ra phố huyện. Áo phông rộng, quần jean xanh, giày thể thao trắng - trông chẳng khác gì bao bạn bè khác. Cô lẫn vào đám đông, không còn trở thành đề tài trêu chọc. Nhưng sâu trong lòng, một cái gai nhỏ vẫn cộm lên, khiến mỗi lần nghĩ đến, ngực cô lại nhói.
Buổi chiều tan học, lũ bạn rủ nhau đi uống trà sữa, còn Súa lặng lẽ xách cặp về. Trên con đường hun hút gió, cô nhớ đến ngọn khói bếp ở bản, đến tiếng khung cửi gõ nhịp kẽo kẹt trong gian nhà gỗ. Ký ức hiện về rõ mồn một: bàn tay gân guốc của bà Páo, từng sợi chỉ đỏ xanh, tiếng bà nói chậm rãi: “Mỗi hoa văn là một câu chuyện”. Chỉ có điều, càng nhớ thì Súa càng muốn quên, bởi ở phố huyện, chẳng ai coi trọng những câu chuyện ấy.
Một lần khác, khi trường tổ chức văn nghệ chào mừng ngày lễ, cô giáo gợi ý:
- Súa, em thử mặc váy Mông lên biểu diễn đi. Chắc chắn sẽ nổi bật lắm!
Cả lớp nhao nhao:
- Đúng rồi, Súa mặc đi! - rồi những tiếng cười rúc rích lại vang lên, như mũi kim chọc vào tai.
Súa lắc đầu nguầy nguậy, tìm lý do thoái thác. Cô sợ cảm giác bị bao ánh mắt đổ dồn, sợ tiếng cười nhạo. Thế là, trong vở kịch của lớp, cô chỉ xin vai quần chúng, mặc đồng phục, đi ra đi vào như cái bóng. Khi tiếng vỗ tay vang lên dưới hội trường, cô bỗng thấy nghèn nghẹn, tại sao mình lại phải giấu đi một phần con người mình?
Tối ấy, Súa gọi điện về nhà, chỉ kể với mẹ chuyện học tập, tuyệt nhiên không nhắc đến váy áo. Nhưng khi tắt máy, cô cứ trằn trọc, nghe rõ tiếng khung cửi gõ nhịp trong đầu, không tài nào ngủ được.
Đến kỳ nghỉ, Súa trở về bản. Núi rừng vẫn thế, xanh ngút ngàn, mây trắng bảng lảng, suối reo róc rách. Nhưng cô cảm thấy có một khoảng cách vô hình giữa mình với nơi này. Mấy đứa trẻ con trong bản chạy lon ton, váy áo sặc sỡ tung bay trong gió, hồn nhiên như những con chim non. Súa đứng nhìn, tự dưng thấy mình lạc lõng trong chiếc áo phông cũ.
Trong gian nhà gỗ, bà Páo vẫn ngồi bên khung cửi. Mái tóc bạc trắng như sương phủ xuống bờ vai gầy. Thấy cháu về, bà nở nụ cười hiền, giọng lẫn vào tiếng củi nổ lách tách:
- Đi học xa chắc mệt lắm hở cháu?
Súa chỉ khẽ “dạ”, rồi ngồi xuống bên bếp. Bà tiếp tục thêu, đôi mắt nheo nheo chăm chú, ngón tay run run nhưng vẫn đều đặn. Một lúc lâu, bà buông kim, nhìn cháu gái, ánh mắt như xuyên thấu:
- Sao dạo này bà chẳng thấy con mặc váy Mông nữa?
Súa giật mình, cúi gằm mặt. Lời nói dồn nghẹn trong cổ, cuối cùng bật ra:
- Con… con ngại, bà ạ. Ở dưới trường, ai cũng mặc quần áo ngoài chợ. Con mặc váy, bạn bè cười.
Bà Páo lặng im. Một lát, bà thở dài, giọng nhỏ như gió thoảng:
- Ngày xưa, con gái Mông không biết thêu váy thì coi như chưa lớn. Váy áo là hồn vía tổ tiên. Nếu chúng biến mất, thì con cháu sau này còn biết mình từ đâu mà ra?
Nghe câu nói ấy, lòng Súa như mặt suối bị ai đó ném hòn đá vào. Những vòng sóng xao động dấy lên, nhưng rồi cũng vỡ tan, để lại mặt nước trống trải. Cô không dám đáp, chỉ im lặng nhìn ngọn lửa bập bùng. Trong đầu, hình ảnh bạn bè cười cợt cứ hiện lên, ám ảnh đến nhói buốt.
Đêm đó, bà Páo gọi Súa lại bên bếp, kể cho cô nghe chuyện cổ của dân tộc. Bà bảo rằng từ ngàn xưa, người Mông không có chữ viết. Để giữ lại tiếng nói của tổ tiên, họ thêu lên váy áo núi rừng, mùa màng, khát vọng sum vầy. Những vòng xoắn là mây bay, răng cưa là con đường gian khó, chim én là linh hồn tự do. Váy Mông không chỉ để mặc, mà còn để nhớ, để truyền cho đời sau.
Trong ánh lửa hắt lên vách gỗ, bóng bà và cháu hằn đậm, run rẩy theo từng cơn gió. Súa ngồi im, mắt dán vào đôi bàn tay gầy của bà vẫn khéo léo đưa kim chỉ. Trong lòng cô dâng lên một cảm giác lạ, vừa thương bà, vừa xót xa, lại vừa thấy mình có lỗi. Nhưng rồi khi chạm tay vào vạt váy dày nặng, cô vẫn rụt lại. Cô nghĩ: Nếu mặc váy này ở trường, chắc lại bị chê cười. Mình đâu đủ dũng cảm.
Ngày hôm sau, bà đưa cho Súa một mảnh vải lanh, một cây kim và vài sợi chỉ.
- Thử đi con. Nếu con không học, sau này ai giữ nghề này cho bản?
Súa cầm kim, run run đâm xuống. Mũi chỉ xiêu vẹo, méo mó. Cô thử lại, sợi chỉ rối tung, chẳng thành hình gì. Có lúc, kim đâm vào tay, máu rịn đỏ. Cô buông vội:
- Khó quá, bà ạ. Con không làm được đâu.
Bà Páo chỉ mỉm cười, bàn tay già nua đặt lên vai cháu:
- Không có mũi kim đầu tiên thì làm sao có chiếc váy hoàn chỉnh? Nhớ nhé, mỗi mũi thêu là một hơi thở của núi rừng. Nếu con bỏ thì mất một phần hồn dân tộc.
Súa cắn môi, nước mắt lưng tròng. Cô muốn nói rằng mình chỉ là đứa con gái bình thường, không gánh nổi gánh nặng to lớn ấy. Nhưng nhìn vào mắt bà - đôi mắt phản chiếu ngọn lửa bập bùng, sáng run rẩy như sao trên trời - cô lại không thể thốt ra.
Đêm ấy, Súa nằm dài trên tấm đệm cũ, trằn trọc. Ngoài kia, gió rừng hun hút thổi qua khe cửa, trăng như rót bạc xuống mái nhà. Cô nghĩ đến lời bạn bè chế giễu, nghĩ đến ánh mắt buồn của bà, nghĩ đến mũi kim run rẩy và vết máu trên tay mình. Trái tim cô như có hai sợi dây kéo về hai hướng, một bên là khát vọng hòa nhập, một bên là tiếng gọi từ núi rừng.
Cô úp mặt xuống gối, thì thầm như thú nhận với chính mình:
- Con muốn chạy trốn… nhưng cũng không muốn mất đi váy áo của bà.
Lần đầu tiên Súa nhận ra sự lựa chọn ấy không chỉ quyết định việc mặc gì, mà còn là chọn cách sống nào, chọn giữ lấy hay bỏ rơi linh hồn của chính mình.
*
Sáng sớm, sương núi còn chưa tan, bà Páo đã nhóm lửa. Gian bếp sáng bừng lên bởi ánh than hồng, khói tỏa nghi ngút. Trên chiếc ghế gỗ thấp, bà trải ra một mảnh vải lanh trắng, cạnh đó là hộp kim chỉ đầy màu sắc. Súa vừa ngủ dậy, mắt còn lơ mơ, thì bà đã cất giọng trầm tĩnh:
- Con ngồi xuống đây, bà sẽ cùng con bắt đầu.
Súa hơi chần chừ, nhưng cuối cùng cũng gật đầu. Cô biết mình không thể tiếp tục lẩn tránh. Bà Páo chậm rãi hướng dẫn, từng động tác một: cách xỏ chỉ qua kim, cách đặt mũi kim xuống vải, cách kéo chỉ vừa đủ căng, không lỏng quá cũng không chặt quá. Bà vừa làm mẫu vừa nói, như thể truyền lại bí mật của tổ tiên.
Súa cầm lấy cây kim. Ban đầu, mũi tay run rẩy. Cô đâm lệch, chỉ rối, hoa văn không thành hình. Càng cố, càng vụng. Ngón tay bị kim chọc vào chảy máu, nhói buốt. Cô chau mày, buông vội cây kim bật khóc:
- Con không làm được đâu, bà ạ!
Bà Páo vẫn bình thản, đôi mắt hiền từ:
- Khi bà còn nhỏ, cũng giống con thôi. Mũi kim đầu tiên bao giờ chẳng vụng về. Nếu bỏ ngay, sẽ chẳng bao giờ thành váy. Con phải kiên nhẫn, như leo núi ấy, bước từng bước nhỏ rồi mới lên tới đỉnh được. 
Nghe vậy, Súa cắn môi, lại nhặt kim lên. Những ngày sau đó, cô miệt mài bên khung cửi. Mỗi buổi sáng, khi gió núi còn lạnh, cô ngồi sát bếp lửa, chăm chú nhìn từng sợi chỉ trên tay. Đôi khi, tay tê buốt, mắt hoa lên vì mải nhìn đường kim, nhưng cô vẫn cố. Có lúc tức giận, cô vò nát cả mảnh vải, nước mắt chảy xuống má, cảm thấy mình bất lực.
Một buổi chiều, khi cả bản rộn ràng đi hội chợ, Súa vẫn ngồi lì bên khung cửi. Cô thử thêu một họa tiết hình răng cưa - biểu tượng của con đường gian khó. Nhưng mũi chỉ cứ méo mó, chẳng thành hình. Bực tức, cô ném cả mảnh vải xuống đất, thở hổn hển:
- Con bỏ cuộc! Con không học nữa đâu!
Bà Páo lặng lẽ nhặt tấm vải, vuốt thẳng, giọng trầm ấm:
- Nếu con bỏ, câu chuyện sẽ đứt đoạn. Con có muốn làm người cắt đứt câu chuyện của tổ tiên không?
Câu hỏi như nhát dao khía vào lòng. Súa sững người, không dám nhìn bà. Bà không trách, cũng không nài ép. Bà chỉ tiếp tục thêu, kim đưa lên xuống đều đặn. Súa ngồi im, mắt cay xè.
Một lần, bà Páo kể thêm cho Súa nghe:
- Mỗi hoa văn là một linh hồn. Vòng tròn là mặt trời soi sáng, đường gấp khúc là núi rừng che chở, chim én là linh hồn bay lượn. Khi con thêu, tâm hồn con cũng chảy vào từng mũi chỉ. Nếu kiên nhẫn, hoa văn sẽ có hồn, nếu bỏ dở, hoa văn sẽ câm lặng.
Nghe vậy, Súa bỗng thấy trong lòng mình dấy lên một niềm thôi thúc. Cô nhớ lại những lần đứng giữa phố huyện, lạc lõng giữa muôn người. Có lẽ, nếu cô học được cách thêu, cô sẽ tìm lại chính mình.
Ngày tháng trôi đi, từng mũi chỉ dần ngay ngắn hơn. Ban đầu, đường thêu lộn xộn, rối rắm, sau đó, dưới bàn tay kiên nhẫn, chúng đã thành hình rõ nét hơn. Những sợi chỉ đỏ, xanh, vàng, tím nối liền, hòa quyện. Súa bắt đầu thêu được một bông hoa, một đường gấp khúc nhỏ.
Nhưng hành trình vẫn đầy thử thách. Có hôm, cô ngồi cả buổi chiều, cố thêu hình chim én, mà cuối cùng chỉ ra một đám chỉ rối. Nản quá, cô bật khóc, úp mặt vào vạt áo. Nhưng nhớ lời bà: “Hoa văn chim muông là linh hồn bay lượn. Nếu con bỏ dở, linh hồn sẽ chẳng bao giờ cất cánh”, Súa lại ngẩng lên, hít sâu, tiếp tục.
Ngoài việc học thêu, cô còn theo bà ra suối giặt vải, ra nương hái cây nhuộm màu. Bà dạy cô cách lấy lá chàm, cách đun nước nhuộm, cách phơi vải dưới nắng cho lên màu chuẩn. Mỗi công đoạn đều đòi hỏi kiên nhẫn. Có lúc vải bị nhuộm loang lổ, bà bảo: “Chưa đủ nhẫn nại, con ạ. Nghề này phải làm bằng cả trái tim”.
Những ngày ấy, đôi bàn tay của Súa sần lên, nhiều chỗ rộp đỏ. Nhưng thay vì xấu hổ, cô lại thấy tự hào. Mỗi vết xước là một minh chứng rằng cô đang nối tiếp sợi chỉ của tổ tiên.
Một buổi chiều, sau nhiều ngày kiên trì, cuối cùng cô cũng hoàn thành một họa tiết nhỏ, đó là một bông hoa đào hồng thắm. Nhìn nó hiện rõ trên nền vải, Súa òa khóc, vừa mừng vừa tủi. Bà Páo ngồi cạnh, khẽ gật gù, đôi mắt ánh lên niềm vui hiếm hoi:
- Cháu gái bà đã biết giữ hồn cho núi rừng rồi.
Súa lau nước mắt, ôm lấy tấm vải vào ngực. Lần đầu tiên, cô cảm thấy tự tin. Cô hiểu, mình đã bước vào con đường không thể quay lưng - con đường giữ nghề, con đường níu lại linh hồn dân tộc. Thế nhưng, con đường đó không chỉ toàn ánh sáng. Trong bản, vài người cười cợt:
- Thời buổi này, ai còn ngồi thêu váy nữa? Thêu cả tháng cũng chẳng bán được bằng một ngày buôn ngoài chợ!
Lời nói ấy như hòn đá sắc cứa vào lòng Súa. Cô chột dạ, thoáng hoang mang. Nhưng rồi, nhìn bà Páo vẫn cặm cụi bên khung cửi, ánh lửa hắt lên khuôn mặt hằn vết nhăn, cô siết chặt cây kim. Trong lòng, một ngọn lửa nhỏ nhen lên, cháy rực hơn bao giờ hết.
Một đêm trăng sáng, gió núi thổi hun hút qua khe cửa. Súa ngồi bên khung cửi, thêu nốt một hoa văn hình xoắn ốc. Từng mũi kim, từng sợi chỉ như hòa cùng nhịp tim cô. Khi hoa văn hoàn thành, cô ngẩng lên, trăng sáng vằng vặc rót xuống mái nhà. Bỗng nhiên, cô thấy rõ hơn bao giờ hết, mình không còn chỉ thêu cho riêng mình, mà còn cho bà, cho cả bản, cho tổ tiên.
Đêm ấy, cô ngủ một giấc dài, trong mơ thấy cả bầu trời đầy hoa văn, sáng rực như những dải ngân hà dệt từ bàn tay người Mông bao đời.
*
Từ ngày kiên trì học thêu, Súa đã khác xưa. Mỗi sáng, khi sương còn phủ kín bản, cô ngồi bên khung cửi cùng bà Páo, miệt mài đưa kim. Tối đến, khi lũ bạn cùng trang lứa rủ nhau đi chơi, cô vẫn cặm cụi bên mảnh vải lanh. Đôi bàn tay ngày một sần sùi, nhưng ánh mắt cô sáng hơn. Cả bản bắt đầu xì xào: “Con bé ấy chắc nối nghiệp bà Páo rồi”.
Thế nhưng, trong lòng Súa vẫn còn nhiều giằng co. Ở trường, bạn bè khoe những bộ váy áo mua ngoài chợ, chỉ cần mặc lên là rực rỡ. Chúng chụp ảnh, đăng mạng xã hội, ai cũng khen đẹp. Trong khi đó, một chiếc váy Mông thủ công phải mất cả tháng trời, nặng nề, lại chẳng ai để ý. Có lúc, Súa lặng lẽ nhìn những bức ảnh lấp lánh trên màn hình điện thoại, rồi thở dài.
Một hôm, cô bạn cùng lớp tên Hoa - người Kinh, sống dưới phố bất ngờ theo cha mẹ đến bản du lịch. Biết tin, Súa vừa mừng vừa lo. Lúc gặp nhau, Hoa tròn mắt:
- Ủa, Súa? Cậu cũng ở đây à? Bản đẹp quá!
Súa ngượng nghịu. Cô sợ Hoa cũng như những người khác, sẽ chê bai bộ váy Mông như hồi đầu năm học. Nhưng trái ngược với lo lắng của cô, Hoa lại thích thú khi thấy bà Páo ngồi thêu váy. Cô tò mò ngồi xuống, sờ vào những sợi chỉ, xuýt xoa:
- Ôi, đẹp thật đấy! Tớ tưởng mấy cái này chỉ mua trong cửa hàng thôi, không ngờ lại do chính tay thêu.
Súa khựng lại. Một ý nghĩ vụt lên, phải chăng, không phải ai cũng cười chê? Có những người ngoài bản lại biết trân trọng nghề này.
Ngoài ra, còn có Chơ, chàng trai trong bản, tuổi vừa đôi mươi. Anh không thêu váy, nhưng giỏi làm nương, giỏi nhuộm vải. Mỗi khi rảnh, anh thường ghé qua phụ bà Páo nấu lá chàm, giặt vải bên suối. Thấy Súa loay hoay với mũi kim, Chơ cười hiền:
- Không khó đâu. Lúc đầu ai cũng vụng cả. Con trai như tôi còn học được quay sợi, huống hồ là Súa.
Nói rồi, anh chìa ra bàn tay rám nắng, đầy vết chai. Bàn tay ấy khiến Súa ngẩn ngơ. Cô nhận ra trong bản vẫn có những người âm thầm tin vào nghề, tin vào váy áo Mông.
Nhưng rồi một biến cố ập đến. Một nhóm lái buôn từ chợ huyện kéo vào bản, tay xách nách mang đầy những xấp vải công nghiệp in sẵn hoa văn. Họ rao to:
- Váy giống hệt váy Mông đây! Đẹp, nhẹ, mặc ngay, chẳng phải mất công thêu thùa! Giá chỉ bằng một phần mười!
Nhiều người trẻ trong bản đổ xô ra mua. Họ thích thú vì được khoác lên những bộ váy sặc sỡ mà chẳng phải mất thời gian. Có người còn bảo:
- Thêu cả tháng cũng chỉ được một cái váy, mà mua ngoài chợ vừa rẻ vừa nhanh. Học làm gì cho khổ!
Những lời ấy rơi vào tai Súa như lưỡi dao sắc. Cô ngồi im trong gian nhà gỗ, nghe tiếng ồn ào ngoài sân mà lòng rối bời. Nếu mọi người đều chọn váy công nghiệp, thì công sức bà và cô có còn ý nghĩa gì không?
Buổi tối hôm ấy, bà Páo im lặng rất lâu. Cuối cùng, bà nói:
- Nếu váy in sẵn lấn át, nghề sẽ chết thật. Con có sợ không?
Súa nghẹn giọng:
- Con… con sợ. Nhưng con cũng không muốn bỏ.
Bà khẽ cười, đôi mắt ánh lên tia sáng hiếm hoi:
- Thế thì con phải chứng minh, váy của mình có linh hồn. Chỉ váy thêu mới nói được tiếng nói tổ tiên.
Sự việc chưa dừng lại ở đó. Một hôm, khi đang thêu dang dở, Súa vô ý làm rách mảnh vải. Chỉ còn ít ngày nữa là đến hội xuân trong bản, là dịp quan trọng để khoe váy áo. Nhìn tấm vải rách, cô tuyệt vọng. Những ngày công sức coi như uổng phí. Cô ôm mặt khóc nức nở:
- Bà ơi, con không làm kịp nữa rồi…
Chơ đến chơi, thấy vậy liền động viên:
- Đừng bỏ cuộc. Còn mấy đêm nữa, tôi sẽ giúp Súa nhuộm lại vải, rồi Súa thêu tiếp. Mình cùng thức, chắc chắn kịp thôi.
Bà Páo cũng ngồi xuống bên cháu, nắm tay cô:
- Đỉnh núi nào cũng có mây mù che phủ. Muốn thấy mặt trời, con phải leo tiếp.
Súa lau nước mắt, hít một hơi thật sâu. Đêm đó, cô bắt đầu lại từ đầu, kim chỉ miệt mài, mắt đỏ hoe vì thức trắng. Chơ ngồi cạnh, phụ quay sợi, đun nước nhuộm. Ngoài kia, gió rừng hun hút, trăng sáng như dải bạc.
Có những khoảnh khắc Súa thấy mình muốn gục ngã. Tay rớm máu, mắt mờ đi, cô lẩm bẩm: “Không xong rồi…”. Nhưng mỗi khi nhớ tới ánh mắt tin tưởng của bà, nhớ tới nụ cười động viên của Chơ, cô lại cắn răng tiếp tục. Từng mũi kim dẫu run rẩy, vẫn dần thành hình.
Ba đêm liền, Súa gần như không ngủ. Cuối cùng, tấm váy cũng hoàn thành, dù còn đôi chỗ chưa hoàn hảo, nhưng hoa văn sáng rực: mặt trời đỏ, đường núi gấp khúc, cánh chim én bay vút. Khi khoác váy lên người, soi mình trong làn nước suối, Súa thấy một cô gái Mông trẻ trung, đôi mắt sáng bừng tự hào.
Tin Súa hoàn thành váy lan truyền khắp bản. Người già gật gù: “Con bé này giữ được nghề rồi”. Bọn trẻ thì xúm lại ngắm nghía, có đứa tròn mắt: “Váy này đẹp hơn váy ngoài chợ thật!”.
Hoa - cô bạn người Kinh cũng đến xem, háo hức xin học vài mũi thêu. Cô reo lên:
- Ở phố chẳng ai làm được thế này đâu. Cậu phải dạy tớ đấy!
Những lời ấy khiến Súa cảm thấy một luồng ấm áp lan khắp ngực. Lần đầu tiên, cô nhận ra mình không đơn độc.
Tuy nhiên, phía trước vẫn còn thử thách. Đêm trước ngày hội xuân, bọn lái buôn quay lại, rêu rao sẽ mang hàng chục váy in sẵn ra bán ngay trong lễ hội. Họ cười nhạo:
- Xem váy thêu tay của bản có bán được không!
Lời thách thức ấy như ngọn lửa đốt trong lòng Súa. Cô siết chặt váy trong tay, thầm hứa: “Ngày mai, mình sẽ chứng minh cho họ thấy, váy Mông không phải chỉ để mặc mà còn để kể chuyện”.
*
Mùa xuân về trên đỉnh Pù Luông. Từ sáng sớm, mây trắng đã tràn xuống bản, quấn quanh những mái nhà sàn như khăn choàng khổng lồ. Hoa mận nở trắng ngần, hoa đào phai hồng rực rỡ bên triền dốc. Tiếng khèn, tiếng sáo, tiếng trống hội rộn ràng vang vọng khắp nơi, cuốn theo bước chân người đi dự hội.
Sân vui chơi của bản hôm ấy đông nghịt. Người già tóc bạc, trai gái thanh xuân, trẻ nhỏ lon ton, ai nấy đều ăn mặc chỉnh tề. Trên vai, nhiều cô gái khoác váy in công nghiệp mới mua ngoài chợ. Sặc sỡ thì có, nhưng màu sắc gắt gỏng, hoa văn in đều tăm tắp, không hồn vía. Đứng nhìn, bà Páo khẽ nhíu mày. Bà nắm chặt tay cháu gái:
- Hôm nay là ngày con phải tự nói cho cả bản nghe. Váy Mông có tiếng nói riêng, đừng để nó câm lặng.
Súa gật đầu, tay run run siết lấy tấm váy mình vừa hoàn thành sau ba đêm trắng. Trong lòng cô, ngọn lửa quyết tâm cháy bùng.
Buổi sáng, trò chơi ném pao, đánh quay, múa khèn diễn ra tưng bừng. Tiếng hò reo vang dội cả một vùng núi. Bọn lái buôn cũng xuất hiện, dựng quầy ngay phía ngoài đường, treo đầy váy in sẵn. Họ rao to, mời chào khách du lịch và cả dân bản:
- Váy đẹp, chỉ cần mặc lên là thành thiếu nữ Mông! Không tốn công, không tốn sức!
Nhiều người trẻ bị thu hút, xúm xít lại xem. Có cô gái tấm tắc khen váy ngoài chợ “sáng màu, hợp thời trang”. Bà Páo thở dài, nhưng vẫn bình tĩnh. Bà biết, chỉ có hành động của Súa mới thay đổi được điều này.
Buổi chiều, đến tiết mục biểu diễn văn nghệ, phần được mong chờ nhất. Người dẫn chương trình giới thiệu:
- Tiếp theo, mời các cô gái trong bản trình diễn trang phục truyền thống!
Từng tốp bước ra sân đình. Những chiếc váy in công nghiệp rực rỡ, lấp lánh dưới nắng, khiến nhiều du khách vỗ tay. Súa đứng ở phía sau, tim đập thình thịch. Cô thoáng run sợ: liệu váy mình có đủ sức thuyết phục? Nhưng rồi, cô nhớ đến đêm dài bên bếp, nhớ từng mũi kim đẫm máu, nhớ ánh mắt tin cậy của bà Páo, nụ cười động viên của Chơ. Toàn thân cô căng tràn sức mạnh. Tên cô vang lên. Súa hít một hơi, bước ra.
Ánh nắng xuân ôm lấy dáng hình cô gái mười bảy tuổi. Trên người Súa là bộ váy Mông do chính tay cô thêu. Nó không rực rỡ chói mắt như váy in, nhưng màu sắc hài hòa, hoa văn sống động, như đang thở. Vòng tròn mặt trời đỏ rực ở vạt váy, đường gấp khúc xanh thẫm chạy quanh, cánh chim én tung bay trên nền trắng, tất cả như ngân lên bản nhạc của núi rừng.
Khán giả bỗng im lặng. Những tràng cười rúc rích trước đó biến mất, thay bằng ánh nhìn ngạc nhiên. Người ta thấy ở Súa không chỉ là một cô gái mặc váy, mà là cả một câu chuyện sống dậy trên từng thớ vải.
Bà Páo ngồi ở hàng đầu, đôi mắt nhòe lệ. Chơ đứng cạnh, nắm chặt nắm tay, tim đập dồn. Hoa - cô bạn người Kinh cũng reo lên:
- Đẹp quá! Váy này có hồn thật sự!
Súa đứng giữa sân bản, giọng run run nhưng vang rõ:
- Váy Mông không chỉ để mặc. Mỗi hoa văn là một câu chuyện của tổ tiên. Vòng tròn là mặt trời, đường gấp khúc là núi rừng, chim én là linh hồn bay lượn. Nếu chúng ta bỏ váy thêu tay, linh hồn ấy sẽ biến mất. Hôm nay, em khoác chiếc váy này không chỉ để làm đẹp, mà để nhớ, để giữ, để truyền lại cho con cháu mai sau.
Tiếng cô vọng ra, trong trẻo như tiếng suối. Một thoáng lặng im bao trùm. Rồi cả sân bản bùng nổ những tràng vỗ tay vang dội. Người già gật gù, nước mắt rơi. Đám trẻ thì reo hò:
- Váy Mông đẹp quá!
Bọn lái buôn chợ huyện sững sờ, đứng chết lặng. Họ bán được vài chiếc váy, nhưng ánh mắt mọi người lúc này đều hướng về Súa.
Sau màn trình diễn, nhiều cô gái kéo lại quanh Súa, chạm tay vào vạt váy, hỏi:
- Cậu dạy bọn tớ thêu nhé? Váy này khác hẳn váy in, mặc vào thấy người mình như sáng lên.
Hoa hào hứng:
- Tớ cũng muốn học! Về phố, tớ sẽ kể với bạn bè, chắc chắn ai cũng thích.
Súa bật cười, trong mắt lấp lánh niềm vui. Cô quay sang bà Páo. Bà không nói gì, chỉ nắm chặt tay cháu, bàn tay gầy run run nhưng đầy ấm áp.
Chiều xuống, lễ hội tiếp tục với tiếng khèn, tiếng trống, tiếng cười vang vọng cả núi rừng. Nhưng trong lòng Súa, một khúc nhạc khác đang ngân lên: khúc nhạc của sự hồi sinh. Cô biết mình đã thật sự bước ra khỏi cái bóng xấu hổ, để trở thành người giữ lửa cho nghề váy Mông.
Đêm ấy, ngồi bên bếp lửa, bà Páo thì thầm:
- Con đã làm được rồi. Nhưng con phải nhớ, giữ nghề không chỉ cho riêng mình. Con hãy lan tỏa cho cả bản, cho người trẻ. Chỉ khi đó, hoa văn mới thật sự sống.
Súa gật đầu. Cô nhìn ngọn lửa bập bùng, thấy trong đó hình xoắn ốc, thấy cánh chim én, thấy vòng tròn mặt trời. Tất cả ánh lên, rực rỡ như ngọn lửa không bao giờ tắt.
Vài ngày sau, Súa bắt đầu mở lớp nhỏ trong gian nhà gỗ. Ban đầu chỉ vài cô gái, rồi dần dần đông hơn. Cả bọn ngồi quây quần bên bếp, vừa học thêu, vừa nghe bà Páo kể chuyện xưa. Có cậu trai tò mò cũng ghé vào, phụ quay sợi, nhuộm vải. Bản làng như hồi sinh một nhịp sống mới.
*
Một buổi sớm, khi sương còn đẫm trên cỏ, Súa khoác tấm váy của mình, bước ra đầu bản. Nắng xuân trải vàng, mây trắng bay lững lờ trên đỉnh núi. Cô dừng lại, lắng nghe tiếng khung cửi vẫn đều đặn trong nhà bà Páo. Âm thanh ấy không còn đơn độc nữa. Nó đã vang vọng ra cả bản, hòa cùng tiếng cười trẻ nhỏ, tiếng trò chuyện rộn ràng.
Trong khoảnh khắc ấy, Súa biết rằng, con đường mình chọn - con đường giữ nghề đã không uổng phí. Cô đã nối được một sợi chỉ từ bà đến mình, và rồi sẽ nối tiếp đến bao thế hệ sau.
Mùa xuân rực rỡ tràn ngập khắp đỉnh Pù Luông. Hoa mận trắng nở thành từng chùm, trải dài như mây xuống triền dốc. Gió xuân mang theo hương đất, hương hoa, và cả âm vang của hội bản chưa dứt. Sau ngày hội, người dân vẫn còn nhắc mãi về dáng hình cô gái trẻ trong bộ váy Mông tự tay thêu, với giọng nói trong trẻo khẳng định hồn vía tổ tiên.
Bà Páo ngồi bên khung cửi, nghe những lời bàn tán ấy mà khóe mắt cứ rưng rưng. Suốt bao năm, bà từng lo lắng một ngày nào đó sẽ chẳng còn ai nhớ đến váy áo tổ tiên. Nhưng giờ đây, nỗi lo ấy dường như tan biến. Mùa Súa - đứa cháu gái hay cúi gằm mặt vì xấu hổ - đã trở thành niềm tự hào, là minh chứng rằng ngọn lửa truyền thống chưa bao giờ tắt.
Những ngày sau hội, bản làng như có thêm sức sống. Trẻ con ríu rít chạy chơi trong bộ váy áo cũ được mẹ giặt lại, khâu vá cẩn thận. Mấy cô gái tuổi đôi mươi không còn chỉ mải mê váy ngoài chợ, mà bắt đầu tìm đến Súa, xin học từng mũi thêu. Ban đầu, nhiều người vụng về, thêu mãi không thành hình. Nhưng Súa kiên nhẫn chỉ dẫn, nhớ lại chính mình ngày trước, rồi động viên bạn bè:
- Tớ cũng từng làm rối tung lên như thế. Nhưng nếu không có mũi kim đầu tiên, thì làm sao có chiếc váy hoàn chỉnh?
Tiếng cười rộn rã vang lên trong gian nhà gỗ. Bà Páo ngồi bên, nghe cháu nhắc lại chính câu nói của mình, bỗng thấy lòng ấm áp như ngọn lửa bếp trong đêm đông.
Không chỉ dừng ở trong bản, niềm say mê còn lan ra ngoài. Nhờ những bức ảnh Súa đăng lên mạng, có người tận Hà Nội, Sài Gòn gửi lời nhắn: “Xin mua váy Mông thêu tay”. Có nhóm du khách nước ngoài ghé bản, không chỉ mua mà còn xin ngồi lại vài buổi để học thêu, nghe kể chuyện về ý nghĩa hoa văn.
Ngôi nhà nhỏ của bà Páo bỗng trở thành điểm hẹn văn hóa. Du khách được uống chén trà ngô nóng hổi, ngồi nghe tiếng khung cửi kẽo kẹt, được thử khoác lên mình bộ váy truyền thống rực rỡ. Mỗi lần nhìn cảnh ấy, bà Páo thấy trong mắt mình long lanh như có nước.
- Con thấy không? Khi hoa văn được sống lại trong cộng đồng, thì nghề mới thật sự hồi sinh - bà khẽ thì thầm với Súa.
Một buổi sáng, khi sương còn vờn quanh bản, Súa dẫn nhóm bạn ra bãi cỏ rộng, bày vải, kim, chỉ. Các cô gái vừa thêu vừa trò chuyện. Có cậu trai đến phụ quay sợi, có người già dừng chân ngắm, mỉm cười mãn nguyện. Dần dà, lớp học nhỏ ấy trở thành thói quen, là niềm vui của bản làng.
Chơ - chàng trai vẫn thường lặng lẽ bên cạnh ghé qua, đặt một bó củi xuống bên bếp, mỉm cười:
- Nhìn bọn trẻ thế này, tôi tin rằng bản mình sẽ chẳng bao giờ mất váy áo đâu.
Súa quay lại, khẽ gật, đôi mắt sáng bừng. Trong lòng cô, có một niềm tin mới, nghề thêu không còn chỉ là ký ức, mà đã trở thành hiện tại và tương lai.
Mùa xuân năm ấy khép lại bằng một buổi lễ lớn. Trên lối mòn dẫn vào bản, từng tốp người nối nhau bước đi. Điều kỳ diệu khiến ai cũng dừng mắt ngắm nhìn: từ người già đến trẻ nhỏ, từ trai gái đến du khách, ai cũng khoác trên mình những bộ váy áo truyền thống. Những hoa văn quen thuộc, vòng tròn mặt trời, đường núi gấp khúc, cánh chim én tung bay - bừng sáng trong nắng mai.
Giữa sân bản, tiếng khèn hòa cùng tiếng sáo, tiếng trống. Người già siết tay nhau, lũ trẻ nhảy nhót tung tăng. Trên hàng ghế đầu, bà Páo ngồi, đôi mắt ướt nhòe, nhưng nụ cười rạng rỡ. Bà thì thầm:
- Tổ tiên ơi, các người thấy không? Con cháu vẫn giữ được lửa rồi.
Súa bước ra, trong bộ váy do chính tay mình và các bạn thêu. Cô không còn run rẩy như trước, mà vững vàng, rạng ngời. Giọng cô vang lên bằng cả tiếng Mông và tiếng Việt:
- Váy Mông không chỉ là trang phục. Đó là ký ức, là linh hồn dân tộc. Chúng ta phải giữ, phải mặc, để con cháu mai sau còn biết mình là ai.
Một thoáng im lặng. Rồi cả sân đình bùng lên tiếng vỗ tay như sấm. Tiếng reo hò vang vọng, cuốn theo gió, bay qua triền núi, dội vào thung sâu.
Đêm xuống, bản làng ngập trong ánh lửa trại. Mọi người quây quần, ca hát, nhảy múa. Tiếng khèn da diết, tiếng sáo dìu dặt hòa với tiếng cười. Súa ngồi bên bà Páo, đôi mắt lấp lánh nhìn ngọn lửa. Bà khẽ nắm tay cháu, giọng run run nhưng chắc nịch: “Bà yên tâm rồi. Ngọn lửa này sẽ không bao giờ tắt”.
Súa mỉm cười, ngước nhìn trời cao. Trên kia, mây trắng như dải lụa khổng lồ, ai đó đang dệt giữa trời. Núi rừng, con người, hoa văn váy áo - tất cả hòa chung thành bản trường ca bất tận về sự sống và sự tiếp nối. Và ở đâu đó, trong tiếng gió, như có lời tổ tiên vọng lại: “Con cháu ơi, hãy giữ lấy linh hồn của mình”.
                           T.V.H


Các tin liên quan

Thống kê truy cập
 Đang online: 98
 Hôm nay: 8432
 Tổng số truy cập: 15701448
Cửa sổ văn hóa

  • TẠP CHÍ VĂN NGHỆ XỨ THANH
  • Địa chỉ: Tầng 9, trụ sở hợp khối các đơn vị sự nghiệp tỉnh, đường Lý Nam Đế, Phường Đông Hương, TP. Thanh Hóa - Điện thoại: 0237.3859.400
  • Chịu trách nhiệm nội dung: Thy Lan
  • Website: tapchixuthanh.vn - Email: tapchixuthanh@gmail.com
  • Giấy phép số 187/GP-TTĐT do Cục Phát thanh, Truyền hình và Thông tin điện tử cấp ngày 26/10/2023
  • Đơn vị xây dựng: Trung tâm CNTT&TT Thanh Hóa